Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

muối bể

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Muối lấy ở nước biển ra.

Cấu tạo âm tiết

muốiâm đầu m · vần uôi · thanh sắc
bểâm đầu b · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "muối bể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.