bế

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˦] · Huế [ʔɓej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang trên tay một đứa trẻ hay một con vật nhỏ.
    • Con bế, con bồng, con dắt, con mang. (ca dao)
    • Cháu bế con mèo đi đâu rồi?.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?What do you do when you get writer's block while writing a script?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bế"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to carry (in arms)
🇨🇳 Tiếng Trung 抱 bào
🇹🇭 Tiếng Thái อุ้ม ûm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bế"

Cấu tạo âm tiết

bếâm đầu b · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.