Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bế tắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˦ tak̚˧˦] · Huế [ʔɓej˨˩˦ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓej˦˥ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị ngừng trệ, bí, không có lối thoát, không có cách giải quyết.
    • Công việc đang bế tắc.
    • Tư tưởng bế tắc.
    • Thoát khỏi tình trạng bế tắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bế tắc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 闭塞 bì sè
🇫🇷 Tiếng Pháp l'impasse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bếâm đầu b · vần ê · thanh sắc
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bế tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.