闭
bếHán Việt · Nôm
mấyNôm
béNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95ED
- Bộ thủ
- 門 môn số 169, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bế" · âm tiết bế
- mấy — Nôm. Chữ cùng âm "mấy" · âm tiết mấy
- bé — Nôm. Chữ cùng âm "bé" · âm tiết bé
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 闭 theo lối Nôm
bédùng để chỉ trẻ em nói chung.mấyhơn một, nhưng không nhiều lắm (nhỏ hơn khoảng 10)bếMang trên tay một đứa trẻ hay một con vật nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shut, close; obstruct, block up
Giản thể và phồn thể
Chữ 闭 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bế"
Chữ khác cũng đọc là "mấy"
Chữ khác cũng đọc là "bé"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt阀phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 闭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 闭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 闭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).