門

mônHán Việt · Nôm
mónNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9580
Bộ thủ
門 môn số 169
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cổng; cửa.
  2. Van; công tắc.
  3. Cách thức; phương pháp.
  4. Gia đình; nhà; hộ.
  5. Phái (tôn giáo, học thuật).
  6. (Phân loại học) Ngành.
  7. (Logic, điện tử học) Cổng logic.
Danh từ riêng
  1. Họ "Môn".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 門 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gate, door, entrance, opening; Kangxi radical 169

Giản thể và phồn thể

Chữ 門 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "môn"

Chữ khác cũng đọc là "món"

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 門

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 門 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 門 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).