Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

阀

phạtHán Việt · Nôm
phiệtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9600
Bộ thủ
門 môn số 169, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 阀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

powerful and influential group

Giản thể và phồn thể

Chữ 阀 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phạt"

Chữ khác cũng đọc là "phiệt"

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).