閲
duyệtHán Việt · Nôm
dượtNôm
huỵchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95B2
- Bộ thủ
- 門 môn số 169
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- duyệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "duyệt" · âm tiết duyệt
- dượt — Nôm. Chữ cùng âm "dượt" · âm tiết dượt
- huỵch — Nôm. Chữ cùng âm "huỵch" · âm tiết huỵch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 閲 theo lối Nôm
duyệt(Cấp trên) Xem xét để cho phép thực hiện việc gì.huỵchTiếng rơi mạnh, ngã mạnh, đánh mạnh.dượtTập lại cho thành thạo, thành thục.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
examine
Giản thể và phồn thể
Chữ 閲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "duyệt"
Chữ khác cũng đọc là "huỵch"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt阀phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 閲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 閲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).