兊
duyệtHán Việt · Nôm
duệHán Việt
đoàiHán Việt
đoáiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+514A
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- duyệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "duyệt" · âm tiết duyệt
- duệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "duệ" · âm tiết duệ
- đoài — Hán Việt. Chữ cùng âm "đoài" · âm tiết đoài
- đoái — Hán Việt. Chữ cùng âm "đoái" · âm tiết đoái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兊 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "duyệt"
Chữ khác cũng đọc là "duệ"
Chữ khác cũng đọc là "đoài"
Chữ khác cũng đọc là "đoái"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).