兘
thuỷHán Việt · Nôm
thỉHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5158
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thuỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuỷ" · âm tiết thuỷ
- thỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thỉ" · âm tiết thỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兘 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "thuỷ"
Chữ khác cũng đọc là "thỉ"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).