Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

水

thuỷHán Việt · Nôm
nướcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C34
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nước, chất lỏng có công thức hoá học H2O, cần cho sự sống.
  2. Sông, suối.
Tính từ
  1. Có tính chất nước.
  2. Theo đường sông, đường biển
  3. Dùng nước
  4. Có tính lỏng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 水 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

water, liquid, lotion, juice

Chữ khác cũng đọc là "thuỷ"

Chữ khác cũng đọc là "nước"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 水

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 水 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 水 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).