泡
bàoHán Việt
pháoHán Việt · Nôm
phaoHán Việt · Nôm
bàuNôm
bảoNôm
bầuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6CE1
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bào — Hán Việt. Chữ cùng âm "bào" · âm tiết bào
- pháo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "pháo" · âm tiết pháo
- phao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phao" · âm tiết phao
- bàu — Nôm. Chữ cùng âm "bàu" · âm tiết bàu
- bảo — Nôm. Chữ cùng âm "bảo" · âm tiết bảo
- bầu — Nôm. Chữ cùng âm "bầu" · âm tiết bầu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 泡 theo lối Nôm
bầuCây trồng ở vườn nhà, leo bằng tua cuốn, phân nhánh, lá mềm rộng phủ lông mịn, hoa to trắng, quả dùng làm rau ăn, lúc non hạt nhỏ vỏ mềm, ngọt.phaoVật nhẹ đeo vào người cho nổi trên mặt nước.pháoThứ đồ chơi gồm một liều thuốc súng bỏ trong vỏ giấy dày hay tre quấn chặt để khi đốt nổ thành tiếng to.bảoNói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới.bàuChỗ sâu trũng như ao vũng, thường ở ngoài đồng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bubbles, suds; blister; soak
Chữ khác cũng đọc là "bào"
Chữ khác cũng đọc là "pháo"
Chữ khác cũng đọc là "phao"
Chữ khác cũng đọc là "bàu"
Chữ khác cũng đọc là "bảo"
Chữ khác cũng đọc là "bầu"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 泡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 泡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).