Chữ Hán Nôm đọc là "bầu"
15 chữ có âm đọc "bầu" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bầu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bầu"
抔take or hold up in bo…褒Khen ngợi; ca ngợi; t…裦襃commend, honor, cite裒Tụ lại瓿jar, pot錇berkelium (element 97…锫berkelium (element 97…
Chữ Nôm đọc là "bầu"
泡bubbles, suds; bliste…咆roar瓢ladle made from dried…輳hubs of wheel; conver…匏gourd; musical instru…垉蔀screen
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).