瓢
biểuHán Việt
biềuHán Việt
bầuNôm
bèoNôm
bìuNôm
vèoNôm
vàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74E2
- Bộ thủ
- 瓜 qua số 97
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "biểu" · âm tiết biểu
- biều — Hán Việt. Chữ cùng âm "biều" · âm tiết biều
- bầu — Nôm. Chữ cùng âm "bầu" · âm tiết bầu
- bèo — Nôm. Chữ cùng âm "bèo" · âm tiết bèo
- bìu — Nôm. Chữ cùng âm "bìu" · âm tiết bìu
- vèo — Nôm. Chữ cùng âm "vèo" · âm tiết vèo
- vào — Nôm. Chữ cùng âm "vào" · âm tiết vào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓢 theo lối Nôm
vàoDi chuyển đến một vị trí ở phía trong, ở nơi hẹp hơn, hoặc ở phía nam trong phạm vi nước Việt Nam.bầuCây trồng ở vườn nhà, leo bằng tua cuốn, phân nhánh, lá mềm rộng phủ lông mịn, hoa to trắng, quả dùng làm rau ăn, lúc non hạt nhỏ vỏ mềm, ngọt.vèo(Kng.) . Lướt qua rất nhanh rồi biến mất, không nhìn thấy kịp.bèoCây sống nổi trên mặt nước, rễ bung thành chùm, có nhiều loại khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.bìuPhần lồi mềm ở mặt ngoài cơ thể (thường là ở phía trước cổ người bị bệnh bướu cổ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ladle made from dried gourd
Chữ khác cũng đọc là "biểu"
Chữ khác cũng đọc là "biều"
Chữ khác cũng đọc là "bầu"
Chữ khác cũng đọc là "bèo"
Chữ khác cũng đọc là "bìu"
Chữ khác cũng đọc là "vèo"
Chữ khác cũng đọc là "vào"
Chữ cùng bộ 瓜
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).