苞

bàoHán Việt
baoHán Việt
bèoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+82DE
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 苞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a variety of rush; firm, enduring; to burst forth

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "bao"

Chữ khác cũng đọc là "bèo"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 苞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 苞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).