勹
baoHán Việt · Nôm
câuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52F9
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bao" · âm tiết bao
- câu — âm Việt. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bao, túi.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wrap; Kangxi radical 20
Chữ khác cũng đọc là "bao"
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匍bồ匏bàu匐bặt勻quân勺chước匃cái匈hung匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).