Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勹

baoHán Việt · Nôm
câuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52F9
Bộ thủ
勹 bao số 20
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bao, túi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wrap; Kangxi radical 20

Chữ khác cũng đọc là "bao"

Chữ khác cũng đọc là "câu"

Xem cả 50 chữ đọc là "câu" →

Chữ cùng bộ 勹

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 勹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).