匍
bồHán Việt · Nôm
bòNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+530D
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bồ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bồ" · âm tiết bồ
- bò — Nôm. Chữ cùng âm "bò" · âm tiết bò
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匍 theo lối Nôm
bòĐộng vật to, chân cao có hai móng, sừng tròn và ngắn, lông thường màu vàng, nuôi để kéo cày, kéo xe, lấy sữa, ăn thịt.bồ(Cũ; vch.) .
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crawl; lie prostrate
Chữ khác cũng đọc là "bồ"
Chữ khác cũng đọc là "bò"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匏bàu匐bặt勹bao勻quân勺chước匃cái匈hung匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).