Chữ Hán Nôm đọc là "bồ"
16 chữ có âm đọc "bồ" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bồ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bồ"
培bank up with dirt; cu…葡grapes菩herb, aromatic plant蒲type of rush; vine匍crawl; lie prostrate酺drink with others; dr…穧sheaf苻Angelica anomala莆a kind of legendary t…蒱gambling game with di…蔔radish; other root ve…
Chữ Nôm đọc là "bồ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).