Chữ Hán Nôm đọc là "bổ"
12 chữ có âm đọc "bổ" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bổ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bổ"
哺chew food; feed補mend, patch, fix, rep…捕arrest, catch, seize圃garden, cultivated fi…补mend, patch, fix, rep…埔plain, arena; port, m…誧huge; to admonish餔eat; dinner time; sun…䋠(interchangeable 補) t…
Chữ Nôm đọc là "bổ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).