圃
phốHán Việt · Nôm
bổHán Việt
dongHán Việt
bòNôm
bôNôm
boâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5703
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phố" · âm tiết phố
- bổ — Hán Việt. Chữ cùng âm "bổ" · âm tiết bổ
- dong — Hán Việt. Chữ cùng âm "dong" · âm tiết dong
- bò — Nôm. Chữ cùng âm "bò" · âm tiết bò
- bô — Nôm. Chữ cùng âm "bô" · âm tiết bô
- bo — âm Việt. Chữ cùng âm "bo" · âm tiết bo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圃 theo lối Nôm
bòĐộng vật to, chân cao có hai móng, sừng tròn và ngắn, lông thường màu vàng, nuôi để kéo cày, kéo xe, lấy sữa, ăn thịt.bô(Thgtục) Cụ già.phốĐường ở thành phố hay thị trấn, hai bên có nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
garden, cultivated field
Chữ khác cũng đọc là "phố"
Chữ khác cũng đọc là "bổ"
Chữ khác cũng đọc là "dong"
Chữ khác cũng đọc là "bò"
Chữ khác cũng đọc là "bô"
Chữ khác cũng đọc là "bo"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ圛dịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).