舖
phốHán Việt · Nôm
phôHán Việt · Nôm
phoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8216
- Bộ thủ
- 舌 thiệt số 135
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phố" · âm tiết phố
- phô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phô" · âm tiết phô
- pho — Nôm. Chữ cùng âm "pho" · âm tiết pho
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舖 theo lối Nôm
phôBày ra để khoe.phốĐường ở thành phố hay thị trấn, hai bên có nhà cửa.phoTừ đặt trước những danh từ chỉ sự vật có đủ các bộ phận.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
store, shop
Chữ khác cũng đọc là "phố"
Chữ khác cũng đọc là "phô"
Chữ khác cũng đọc là "pho"
Chữ cùng bộ 舌
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).