孚

phùHán Việt
phuHán Việt
phoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B5A
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

brood over eggs; have confidence

Chữ khác cũng đọc là "phù"

Xem cả 35 chữ đọc là "phù" →

Chữ khác cũng đọc là "phu"

Xem cả 54 chữ đọc là "phu" →

Chữ khác cũng đọc là "pho"

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).