字
tựHán Việt
tợNôm
chữNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B57
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- tợ — Nôm. Chữ cùng âm "tợ" · âm tiết tợ
- chữ — Nôm. Chữ cùng âm "chữ" · âm tiết chữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tự.
- Chữ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 字 theo lối Nôm
chữHệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói.tợ(Từ địa phương) Giống như. Đồng nghĩa với tựa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
letter, character, word
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "tợ"
Chữ khác cũng đọc là "chữ"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 字
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 字 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 字 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).