Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

字

tựHán Việt
tợNôm
chữNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B57
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Tự.
  2. Chữ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 字 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

letter, character, word

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ khác cũng đọc là "tợ"

Chữ khác cũng đọc là "chữ"

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 字

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 字 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 字 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).