Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

耜

cửHán Việt
tỉHán Việt
tỷHán Việt · Nôm
trĩHán Việt · Nôm
tựNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+801C
Bộ thủ
耒 lỗi số 127
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spade-shaped tool; plow

Chữ khác cũng đọc là "cử"

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "tỷ"

Xem cả 49 chữ đọc là "tỷ" →

Chữ khác cũng đọc là "trĩ"

Xem cả 35 chữ đọc là "trĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ cùng bộ 耒

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).