𦓿
gầyNôm
càyNôm
cầyâm Việt
Chữ Nôm U+264FF
- Bộ thủ
- 耒 lỗi số 127
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- gầy — Nôm. Chữ cùng âm "gầy" · âm tiết gầy
- cày — Nôm. Chữ cùng âm "cày" · âm tiết cày
- cầy — âm Việt. Chữ cùng âm "cầy" · âm tiết cầy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦓿 theo lối Nôm
gầy(Người và động vật) Ít thịt, ít mỡ; trái với béo.càyNông cụ dùng sức kéo của trâu, bò hay của máy cày, để xúc và lật đất.
Chữ khác cũng đọc là "gầy"
Chữ khác cũng đọc là "cày"
Chữ khác cũng đọc là "cầy"
Chữ cùng bộ 耒
耒lỗi耗hao耨nậu耕canh耙bà耜cử耖sáo𦓤lỗi耔tỉ耘vân耚bà耞gia耡trợ耤tịch耦ngẫu𦔙cấy𦓨cử耝thư耟hốc䎬bá耧lâu耩giảng耪bảng𦔐vân耬lâu䎱bá耲hoài
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦓿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦓿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).