cày

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaj˨˩] · Huế [kaj˦˩] · Sài Gòn [ka(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nông cụ dùng sức kéo của trâu, bò hay của máy cày, để xúc và lật đất.
    • Một cày, một cuốc, thú nhà quê (Nguyễn Trãi)
Động từ
  1. Xúc và lật đất bằng cái cày.
    • Cày sâu, bừa kĩ, phân tro cho đều. (ca dao)
  2. Làm cho mặt đất tung lên.
    • Bom đạn địch cày đi cày lại mảnh đất ấy
  3. Ra sức làm một việc gì phải vất vả và lâu la.
    • Anh ấy cày môn toán suốt đêm qua.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cày"

Cấu tạo âm tiết

càyâm đầu c · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.