cay
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kaj˧˧] · Sài Gòn [ka(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi.
- Cay như ớt.
- Rượu cay.
- Gừng cay muối mặn. (tục ngữ)
- Có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan.
- Mắt cay sè.
- Xót xa, tức tối vì thất bại, thua thiệt nặng nề.
- Bị một vố rất cay.
- Tức tối vì làm không nên chuyện, nôn nóng làm cho kì được.
- Ông ta đang cay làm việc đó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hot · spicy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 辣 là |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 辛い からい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 맵다 maepda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | scharf |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | острый о́стрый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เผ็ด phèt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | piccante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cay"
cay đắngXót xa trong lòng.cay cúỨc chế, tức giận.chua cayĐau đớn, xót xa, cay đắng.sâu cayĐau đớn hoặc làm cho đau đớn thấm thía.cay nghiệtĐộc ác, khắt khe, nghiệt ngã trong đối xử.cay chuaNhư chua cay.cay độcCó ác ý, thâm hiểm làm cho người khác đau đớn, xót xa đến cực độ.cải cayCải hoa vàng, hạt màu đen, thường xay làm bột gia vị hoặc làm thuốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.