cậy
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˨ʔ] · Huế [kəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhờ vả việc gì.
- Ỷ vào thế mạnh, dựa vào ưu thế riêng của mình.
- Cậy tài.
- Cậy lắm tiền nhiều của.
- Thị sen ()
Câu ví dụ thêm
- Chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng.Every dog is valiant at his own door.
- Tom rất là không thể tin cậy được.Tom is very unreliable.
- Tom là một nhân viên đáng tin cậy.Tom is a reliable worker.
"cậy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to rely on; to pry open |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "cậy"
tin cậyĐáng tin, có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào.trông cậyHi vọng dựa được vào, hi vọng được giúp đỡ.nương cậy.nhờ cậyTrông vào sự giúp đỡ của người khác.chó cậy gần nhàVí kẻ cậy có thế thuận lợi mà tỏ ra hung hăng, uy hiếp người khác.sở cậyTrông mong ở người khác.cậy thếỶ vào thế mạnh mà ức hiếp người khác hoặc làm liều.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.