Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cậy

Động từDanh từ Thanh nặngVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˨ʔ] · Huế [kəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhờ vả việc gì.
  2. Ỷ vào thế mạnh, dựa vào ưu thế riêng của mình.
    • Cậy tài.
    • Cậy lắm tiền nhiều của.
Danh từ
  1. Thị sen ()

Câu ví dụ thêm

  • Chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng.Every dog is valiant at his own door.
  • Tom rất là không thể tin cậy được.Tom is very unreliable.
  • Tom là một nhân viên đáng tin cậy.Tom is a reliable worker.

"cậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to rely on; to pry open

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "cậy"

Cấu tạo âm tiết

cậyâm đầu c · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.