Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tin cậy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ kəj˧˨ʔ] · Huế [tin˧˧ kəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˧˧ kəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đáng tin, có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào.
    • Được cấp trên tin cậy.
    • Số liệu đáng tin cậy.

Câu ví dụ thêm

  • Tom rất là không thể tin cậy được.Tom is very unreliable.
  • Tom là một nhân viên đáng tin cậy.Tom is a reliable worker.
  • Tom là một chàng trai rất đáng tin cậy.Tom is a very reliable guy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tin cậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rely
🇨🇳 Tiếng Trung 信赖 xìn lài
🇯🇵 Tiếng Nhật 信頼 しんらい
🇫🇷 Tiếng Pháp se fier
🇷🇺 Tiếng Nga довериться дове́риться · положиться положи́ться
🇹🇭 Tiếng Thái เชื่อถือ chûea-thǔe · ไว้วางใจ wái-waang-jai
🇮🇹 Tiếng Ý l'affidamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
cậyâm đầu c · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tin cậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.