trông cậy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ kəj˧˨ʔ] · Huế [ʈəwŋ͡m˧˧ kəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ kəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hi vọng dựa được vào, hi vọng được giúp đỡ.
    • Trông cậy vào bạn.
    • Trông cậy vào con lúc tuổi già.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi trông cậy vào bạn.I'm depending on you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trông cậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to rely on
🇨🇳 Tiếng Trung 指望 zhǐ wàng
🇷🇺 Tiếng Nga рассчитывать рассчи́тывать
🇮🇹 Tiếng Ý contare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
cậyâm đầu c · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trông cậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.