Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nương cậy

Động từ
Động từ
  1. .
  2. Nhờ vả.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nươngâm đầu n · vần ương · thanh ngang
cậyâm đầu c · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nương cậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.