cấy

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˦] · Huế [kəj˨˩˦] · Sài Gòn [kəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng.
    • Cấy lúa.
    • Cấy rau.
    • Có cấy có trông, có trồng có ăn (tục ngữ).
  2. Trồng lúa, làm ruộng.
    • Cấy rẽ ruộng địa chủ.
    • Ruộng cấy hai vụ.
  3. (Chm.) . Nuôi vi sinh vật trong môi trường thích hợp để nghiên cứu.
    • Cấy vi trùng lao.
  4. (Chm.) . Ghép tế bào mô vào cơ thể để phòng hoặc chữa bệnh.
    • Cấy răng.
  5. (Chm.) . Nuôi mô thực vật trong ống nghiệm để tạo ra một cây mới.
    • Phương pháp cấy mô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cấy"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cấy"

Cấu tạo âm tiết

cấyâm đầu c · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.