cày cấy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaj˨˩ kəj˧˦] · Huế [kaj˦˩ kəj˨˩˦] · Sài Gòn [ka(ː)j˨˩ kəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm những việc chủ yếu trong nông nghiệp.
    • Tháng bảy cày cấy đã xong. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"cày cấy" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 耕す たがやす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

càyâm đầu c · vần ay · thanh huyền
cấyâm đầu c · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cày cấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.