cạy
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaj˧˨ʔ] · Huế [kaj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ka(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho long ra, bật ra bằng cách bẩy vào khe hở.
- Cạy nắp hòm.
- Cạy cửa.
- Lái thuyền sang bên trái.
- Cạy thuyền nhanh kẻo húc vào mỏm đá!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.