摡
khơiNôm
gãiNôm
cấyNôm
gáyNôm
Chữ Nôm U+6461
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khơi — Nôm. Chữ cùng âm "khơi" · âm tiết khơi
- gãi — Nôm. Chữ cùng âm "gãi" · âm tiết gãi
- cấy — Nôm. Chữ cùng âm "cấy" · âm tiết cấy
- gáy — Nôm. Chữ cùng âm "gáy" · âm tiết gáy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 摡 theo lối Nôm
cấyCắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng.gáyPhần phía sau cổ người.khơiVùng biển ở xa bờ.gãiCào nhẹ lên mặt da bằng móng tay hay một vật nhỏ cho khỏi ngứa. Gãi đầu gãi tai. Tỏ vẻ kính cẩn một cách quá đáng (cũ). Gãi vào chỗ ngứa. Làm đúng như ước vọng của người ta.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to irrigate; to flood water flowing; to scour
Chữ khác cũng đọc là "khơi"
Chữ khác cũng đọc là "gãi"
Chữ khác cũng đọc là "cấy"
Chữ khác cũng đọc là "gáy"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 摡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 摡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).