gãi

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˦ˀ˥] · Huế [ɣaːj˧˨] · Sài Gòn [ɣaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cào nhẹ lên mặt da bằng móng tay hay một vật nhỏ cho khỏi ngứa. Gãi đầu gãi tai. Tỏ vẻ kính cẩn một cách quá đáng (cũ). Gãi vào chỗ ngứa. Làm đúng như ước vọng của người ta.

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã gãi đầu.She scratched her head.
  • Cô ấy gãi đầu.She scratched her head.
  • Gãi lưng cho tôi.Scratch my back.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scratch · to scratch
🇯🇵 Tiếng Nhật 掻く かく
🇰🇷 Tiếng Hàn 긁다 geulda
🇫🇷 Tiếng Pháp gratter
🇩🇪 Tiếng Đức kratzen
🇹🇭 Tiếng Thái เกา kao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gãi"

Cấu tạo âm tiết

gãiâm đầu g · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.