gái
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˧˦] · Huế [ɣaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɣaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người thuộc nữ giới (nói khái quát).
- Không phân biệt già, trẻ, gái, trai.
- Người bạn gái.
- Bác gái.
- Họ nhà gái.
- Người phụ nữ.
- Mê gái.
- Gái nhảy.
- Gái già.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | daughter · girl (colloquial) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 女儿 nǚ ér |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 娘 むすめ · お嬢さん おじょうさん · 女子 じょし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 여자 yeoja · 딸 ttal · 딸아이 ttalai · 따님 ttanim |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fille |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Tochter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дочь · дочка до́чка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลูกสาว lûuk-sǎao · ธิดา thí-daa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la figlia · la femmina |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "gái"
bạn gáiNgười bạn giới tính nữ.con gáiNgười thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồng.cô gáiTừ để chỉ người phụ nữ trẻem gáiNgười phụ nữ là em của mình hay của một người khác.bé gáiChỉ một cô gái còn nhỏ tuổi. (đồng nghĩa: cô bé, cô bé con, trẻ em gái.) (thường là từ 16 tuổi trở xuống)chị gáilà người lớn tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con gái.gái mại dâmNhững phụ nữ phục vụ đàn ông thỏa mãn hành vi tình dục ngoài hôn nhân để được trả tiền hoặc được hưởng các lợi ích vật chất khác.gái tơNgười con gái mới lớn lên, chưa có quan hệ với đàn ông.trai gáiThanh niên và thanh nữ nói chung.hầu gáiMột cô gái làm nghề phục vụ.dại gái(Thông tục) (người đàn ông) mê gái và để cho gái lợi dụnggái điếmNgười con gái làm nghề mại dâm.gái gọiGái mại dâm, thường nhận yêu cầu phục vụ khách qua đường dây đã được tổ chức (thường bằng điện thoại).gái hưCon gái không được ngoan hiền.làm gáiLàm ra bộ e lệ rụt rè như con gái thời xưa.gái tânNgười con gái còn trinh.nhát gáiCó tính ngại tiếp xúc với con gái (thường nói về nam thanh niên).gái hóaNgười đàn bà chết chồng.gái giàTừ người đàn bà đứng tuổi tự xưng một cách mỉa mai hoặc hài hước.gái giang hồNgười phụ nữ không chồng con, không nhà cửa, thả lỏng cuộc đời.phải gáiMê gái mà xao nhãng công việc (thtục).nhà gáiNhững người thuộc phía cô dâu trong đám cưới, đám hỏi.ghẹo gáiTrêu phụ nữ bằng lời nói hoặc cử chỉ suồng sã, chớt nhả.gái baoNhững người con gái có nhan sắc chấp nhận được những người có tiền và muốn có nhân tình "bao" cho các khoản chi tiêu để sống và hưởng thụ.gặp gáiGặp phụ nữ khi ra cửa, cho đó là điềm không may, theo mê tín.gái nhảyNgười phụ nữ làm nghề khiêu vũ trong các tiệm nhảy.gái ngành(Thông tục)gái sềNgười đàn bà đã đẻ nhiều lần (nói một cách hài hước).gái bán hoaGái mại dâm (lối nói tránh).trại con gáiNơi vợ con lính ở, thường gần trại lính trong thời Pháp thuộc.lúa con gáiLúa sắp ra đòng.gái đĩ già mồmVí kẻ đã làm điều sai trái còn lớn tiếng để lấp liếm một cách không biết ngượng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.