gái

Âm tiết tiếng Việt · có trong 33 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

gâm đầu
aivần
sắcthanh

Âm cuối: i

Đủ sáu thanh của "gai"

"gái" là một từ

Danh từ. Người thuộc nữ giới (nói khái quát). Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "gái"

Từ có "gái" ở sau

Cùng vần "ai", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.