trai gái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˧ ɣaːj˧˦] · Huế [ʈaːj˧˧ ɣaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaːj˧˧ ɣaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh niên và thanh nữ nói chung.
  2. Nói nam nữ quan hệ với nhau một cách không chính đáng.
    • Tránh những chuyện trai gái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

traiâm đầu tr · vần ai · thanh ngang
gáiâm đầu g · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trai gái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.