Danh từ
- Con gái không được ngoan hiền.
Câu ví dụ
- Chúng ta nên làm gì với cô gái hư hỏng này đây?What shall we do with this delinquent girl?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gái hư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.