Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˨˩ ɣaːj˧˦] · Huế [həw˦˩ ɣaːj˨˩˦] · Sài Gòn [həw˨˩ ɣaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một cô gái làm nghề phục vụ.
"hầu gái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | maid |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | служанка служа́нка |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hầu gái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.