Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gái mại dâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˧˦ maːj˧˨ʔ zəm˧˧] · Huế [ɣaːj˨˩˦ maːj˨˩ʔ jəm˧˧] · Sài Gòn [ɣaːj˦˥ maːj˨˩˨ jəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những phụ nữ phục vụ đàn ông thỏa mãn hành vi tình dục ngoài hôn nhân để được trả tiền hoặc được hưởng các lợi ích vật chất khác.

Câu ví dụ

  • Tôi nghe nói mẹ của Brush là gái mại dâm.I heard that Brush's mother is a prostitute.

"gái mại dâm" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Prostituierte
🇹🇭 Tiếng Thái โสเภณี sǒo-phee-nii
🇮🇹 Tiếng Ý la prostituta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

gáiâm đầu g · vần ai · thanh sắc
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng
dâmâm đầu d · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gái mại dâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.