đĩ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người hành nghề mại dâm.
- Làm đĩ.
- Đồ đĩ.
- Đứa con gái bé (trong gia đình nông dân).
- Thằng cu, cái đĩ.
- Từ dùng để gọi người bố, người mẹ có con gái đầu lòng (ở nông thôn).
- Mẹ đĩ.
- Bác đĩ.
- Lẳng lơ.
- Đôi mắt rất đĩ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đĩ"
đĩ điếmNgười phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát)thằng ngô con đĩKẻ vất vưởng đầu đường xó chợ.đĩ rạcKẻ làm đĩ dày dạn, đáng khinh (thường dùng làm tiếng mắng, chửi).đĩ thoãCó tính lẳng lơ như gái đĩ.động đĩNhà thổ chuyên chứa chấp gái điếm.làm đĩBiến mình thành gái bán dâm.đĩ tínhCó tính lẳng lơ.mẹ đĩTừ dùng trong nông thôn để gọi người phụ nữ mới có con gái đầu lòng.gái đĩ già mồmVí kẻ đã làm điều sai trái còn lớn tiếng để lấp liếm một cách không biết ngượng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.