Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đĩ điếm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˦ˀ˥ ʔɗiəm˧˦] · Huế [ʔɗɪj˧˨ ʔɗiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɪj˨˩˦ ʔɗim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát)
  2. Người phụ nữ có nhiều cuộc gặp gỡ hoặc mối quan hệ tình dục

"đĩ điếm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prostitute · whore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đĩâm đầu đ · vần i · thanh ngã
điếmâm đầu đ · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đĩ điếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.