đì
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˨˩] · Huế [ʔɗɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thgt.) . Bìu dái.
- Bệnh sa đì.
- (Thgt.) . Mắng nặng lời.
- Bị đì một trận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đì"
đì đoànhTừ mô phỏng những tiếng nổ to, không liên tiếp dồn dập, nhưng đanh và vang dội.đì đùngTừ mô phỏng những tiếng nổ to, không dồn dập nhưng rất vang.sa đìBệnh hạ nang to ra và sa xuống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.