sa đì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ ʔɗi˨˩] · Huế [ʂaː˧˧ ʔɗɪj˦˩] ~ [saː˧˧ ʔɗɪj˦˩] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ ʔɗɪj˨˩] ~ [saː˧˧ ʔɗɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh hạ nang to ra và sa xuống.

Cấu tạo âm tiết

saâm đầu s · vần a · thanh ngang
đìâm đầu đ · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sa đì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.