Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ ɣaːj˧˦] · Huế [kow˧˧ ɣaːj˨˩˦] · Sài Gòn [kow˧˧ ɣaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ để chỉ người phụ nữ trẻ
Câu ví dụ
- Sao mấy cô gái đó tàn nhẫn vậy?Why are these girls so cruel?
- Sao mấy cô gái này xấu tính vậy?Why are these girls so mean?
- Mary là một cô gái rất xinh xắn.Mary is a very pretty girl.
"cô gái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | girl |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 姑娘 gū niang |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아가씨 agassi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fille · la nana · la meuf |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Mädchen · das Mädel |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | девушка де́вушка · девица деви́ца |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สาว sǎao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la ragazza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cô gái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.