gái bao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˧˦ ʔɓaːw˧˧] · Huế [ɣaːj˨˩˦ ʔɓaːw˧˧] · Sài Gòn [ɣaːj˦˥ ʔɓaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những người con gái có nhan sắc chấp nhận được những người có tiền và muốn có nhân tình "bao" cho các khoản chi tiêu để sống và hưởng thụ.

Cấu tạo âm tiết

gáiâm đầu g · vần ai · thanh sắc
baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gái bao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.