丐
cáiHán Việt · Nôm
miễnHán Việt
gáiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E10
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cái" · âm tiết cái
- miễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "miễn" · âm tiết miễn
- gái — Nôm. Chữ cùng âm "gái" · âm tiết gái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Xin, ăn xin, xin xỏ.
- Cho.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beggar; beg; give
Chữ khác cũng đọc là "cái"
Chữ khác cũng đọc là "miễn"
Chữ khác cũng đọc là "gái"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).