並
tịnhHán Việt · Nôm
bínhHán Việt
tínhHán Việt · Nôm
bạngHán Việt
tinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E26
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
- bính — Hán Việt. Chữ cùng âm "bính" · âm tiết bính
- tính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tính" · âm tiết tính
- bạng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạng" · âm tiết bạng
- tinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tinh" · âm tiết tinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 並 theo lối Nôm
tínhĐặc trưng tâm lý của từng người trong việc đối xử với xã hội và sự vật bên ngoài.tịnhKhông có gì cả, không còn gì cả, không một chút gì.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
equal to; side by side; also, what is more; both
Giản thể và phồn thể
Chữ 並 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ khác cũng đọc là "bính"
Chữ khác cũng đọc là "tính"
Chữ khác cũng đọc là "bạng"
Chữ khác cũng đọc là "tinh"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 並
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 並 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 並 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).