醒
tỉnhHán Việt · Nôm
tinhHán Việt · Nôm
tênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9192
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỉnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tỉnh" · âm tiết tỉnh
- tinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tinh" · âm tiết tinh
- tênh — Nôm. Chữ cùng âm "tênh" · âm tiết tênh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醒 theo lối Nôm
tỉnhĐơn vị hành chính của một nước, gồm có nhiều huyện.tinhYêu quái.tênhP. (kết hợp hạn chế). Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wake up; sober up; startle
Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"
Chữ khác cũng đọc là "tinh"
Chữ khác cũng đọc là "tênh"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).