Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

醒

tỉnhHán Việt · Nôm
tinhHán Việt · Nôm
tênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9192
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wake up; sober up; startle

Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"

Chữ khác cũng đọc là "tinh"

Xem cả 36 chữ đọc là "tinh" →

Chữ khác cũng đọc là "tênh"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).